Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các dòng xe điện VinFast 2026

Năm 2026 đánh dấu sự bứt phá mạnh mẽ của thương hiệu xe điện Việt Nam với hệ sinh thái ô tô điện toàn diện từ phân khúc mini car đến SUV cỡ đại 7 chỗ. Việc nắm rõ bảng thông số kỹ thuật chi tiết các dòng xe điện VinFast 2026 sẽ giúp người tiêu dùng dễ dàng so sánh, đánh giá và lựa chọn chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu di chuyển của gia đình. Bạn cũng có thể tham khảo thêm bài viết tổng hợp các dòng xe điện VinFast bán chạy nhất tại Thường Tín để có cái nhìn tổng quan trước khi đi sâu vào chi tiết kỹ thuật từng dòng xe.

Thông số kỹ thuật VinFast VF 3 & VF 5 Plus: Xe điện đô thị linh hoạt

Đây là hai mẫu xe điện cỡ nhỏ hướng tới tệp khách hàng di chuyển hàng ngày trong thành phố hoặc kinh doanh dịch vụ nhờ chi phí vận hành cực kỳ tiết kiệm cùng kích thước gọn gàng.

1. VinFast VF 3 – Mẫu Mini e-SUV quốc dân

  • Kích thước tổng thể (D x R x C): 3.190 x 1.679 x 1.622 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2.075 (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe: 191 (mm)
  • Công suất tối đa: 30 kW (xấp xỉ 40.2 mã lực)
  • Mô-men xoắn cực đại: 110 Nm
  • Dung lượng pin: LFP 18.64 kWh
  • Quãng đường di chuyển/lần sạc: Tối đa khoảng 210 km (theo chuẩn NEDC)
  • Thời gian sạc nhanh: 10% – 70% trong khoảng 36 phút
  • Kích thước la-zăng: 16 inch

2. VinFast VF 5 Plus – SUV phân khúc A đa năng

  • Kích thước tổng thể (D x R x C): 3.967 x 1.723 x 1.578 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2.513 (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe: 168 (mm)
  • Công suất tối đa: 100 kW (134 mã lực)
  • Mô-men xoắn cực đại: 135 Nm
  • Dung lượng pin: LFP 37.23 kWh
  • Quãng đường di chuyển/lần sạc: Tối đa khoảng 326.4 km (chuẩn NEDC)
  • Trang bị an toàn: 6 túi khí, hệ thống cân bằng điện tử (ESC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), cảnh báo điểm mù (BSW).

Thông số kỹ thuật VinFast VF 6 & VF 7: SUV cỡ trung thể thao và hiện đại

Phân khúc SUV hạng B và C của VinFast ghi dấu ấn mạnh mẽ bởi ngôn ngữ thiết kế cuốn hút từ các studio hàng đầu thế giới, kết hợp trang bị công nghệ vượt trội trong tầm giá.

1. VinFast VF 6 (Bản Eco & Plus)

  • Kích thước tổng thể (D x R x C): 4.238 x 1.820 x 1.594 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2.730 (mm)
  • Công suất tối đa: 130 kW (Eco) / 150 kW (Plus)
  • Mô-men xoắn cực đại: 250 Nm (Eco) / 310 Nm (Plus)
  • Dung lượng pin: LFP 59.6 kWh
  • Quãng đường di chuyển/lần sạc: 399 km (Eco) / 381 km (Plus)
  • Hệ thống trợ lái nâng cao (ADAS): Tích hợp các tính năng hỗ trợ di chuyển trên đường cao tốc, kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn đường.

2. VinFast VF 7 (Bản Base & Plus)

  • Kích thước tổng thể (D x R x C): 4.545 x 1.890 x 1.635 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2.840 (mm)
  • Hệ dẫn động: FWD (Cầu trước – Bản Base) / AWD (2 cầu toàn thời gian – Bản Plus)
  • Công suất tối đa: 130 kW (Base) / 260 kW – tương đương 349 mã lực (Plus)
  • Mô-men xoắn cực đại: 250 Nm (Base) / 500 Nm (Plus)
  • Quãng đường di chuyển/lần sạc: 375 km (Base) / 431 km (Plus)

Thông số kỹ thuật VinFast VF 8 & VF 9: SUV cao cấp tầm xa đẳng cấp

Hai dòng xe cao cấp nhất của VinFast chinh phục những khách hàng khắt khe nhờ không gian rộng rãi, sức mạnh động cơ đáng kinh ngạc cùng gói công nghệ an toàn thông minh ADAS cấp độ 2.

1. VinFast VF 8 (Bản Eco & Plus)

Nếu bạn đang đắn đo lựa chọn giữa hai cấu hình của dòng xe D-SUV này, việc nắm rõ bài viết so sánh chi tiết VinFast VF 8 bản Eco và Plus: Nên chọn phiên bản nào? sẽ đưa ra gợi ý phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn.

  • Kích thước tổng thể (D x R x C): 4.750 x 1.934 x 1.667 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2.950 (mm)
  • Công suất tối đa: 260 kW – 349 hp (Eco) / 300 kW – 402 hp (Plus)
  • Mô-men xoắn cực đại: 500 Nm (Eco) / 620 Nm (Plus)
  • Hệ dẫn động: AWD (2 cầu toàn thời gian)
  • Dung lượng pin: 87.7 kWh
  • Quãng đường di chuyển/lần sạc: 471 km (Eco) / 447 km (Plus) (chuẩn WLTP)

2. VinFast VF 9 – SUV 7 chỗ Flagship chủ tịch

  • Kích thước tổng thể (D x R x C): 5.118 x 1.980 x 1.696 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 3.150 (mm)
  • Công suất tối đa: 300 kW (402 mã lực)
  • Mô-men xoắn cực đại: 620 Nm
  • Hệ dẫn động: AWD 2 cầu toàn thời gian
  • Dung lượng pin CATL: 123 kWh
  • Quãng đường di chuyển/lần sạc: Tối đa lên tới 626 km (Eco) / 602 km (Plus)
  • Cấu trúc chỗ ngồi: Tuy chọn 7 chỗ tiêu chuẩn hoặc 6 chỗ (hàng ghế cơ trưởng cao cấp).

Lời kết & Đăng ký trải nghiệm thực tế

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các dòng xe điện VinFast 2026 cho thấy sự đa dạng về phân khúc, tối ưu về hiệu suất pin cũng như trang bị an toàn vượt xa các đối thủ xe xăng cùng tầm giá. Tùy thuộc vào ngân sách và mục đích sử dụng gia đình hay kinh doanh, bạn hoàn toàn có thể tìm thấy mẫu xe lý tưởng cho riêng mình.

Đừng chần chừ, hãy đặt lái thử VinFast VF 3, VF 5, VF 6 tại Thường Tín hôm nay để tự mình trải nghiệm khả năng vận hành êm ái, tăng tốc tức thì và khám phá những tính năng trợ lái thông minh nhất trên dòng xe điện thế hệ mới!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Để nhận tư vấn và ưu đãi tốt nhất 039 4556 222